Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乃”

Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
nǎi

biến thể của 乃[nai3]

Từ vựng
nǎi

là; vì vậy; nên; do đó; lúc đó; chỉ; lập tức sau đó

Từ vựng
乃至nǎi zhì

và thậm chí; đi đến mức

Cụm từ
乃尔nǎi ěr

như vậy; như thế

Cụm từ
乃东县Nǎi dōng xiàn

huyện Nêdong, tiếng Tạng: Sne gdong rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
乃东Nǎi dōng

huyện Nêdong, tiếng Tạng: Sne gdong rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
乃是nǎi shì

tương đương với 是[shi4] hoặc 就是[jiu4 shi4]

Cụm từ
乃堆拉山口Nǎi duī lā shān kǒu

Nathu La (đèo Himalaya trên Con đường Tơ lụa giữa Tây Tạng và Sikkim, Ấn Độ)

Cụm từ
乃堆拉Nǎi duī lā

Nathu La (đèo Himalaya trên Con đường Tơ lụa giữa Tây Tạng và Sikkim, Ấn Độ)

Cụm từ
道所存者,乃师所存者dào suǒ cún zhě , nǎi shī suǒ cún zhě

Nếu ai đó nắm được chân lý trước bạn, hãy coi họ là thầy (nhà văn thời Đường Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4]).; Chúng ta nên học từ người biết đạo

Cụm từ
西乃山Xī nǎi Shān

núi Sinai

Cụm từ
西乃Xī nǎi

Sinai

Cụm từ
美乃滋měi nǎi zī

sốt mayonnaise (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
纳塔乃耳Nà tǎ nǎi ěr

Nathaniel

Cụm từ
百胜难虑敌,三折乃良医bǎi shèng nán lǜ dí , sān zhé nǎi liáng yī

(một câu thơ của nhà thơ đời Đường Lưu Vũ Tích 劉禹錫|刘禹锡[Liu2 Yu3 xi1]) thắng trăm trận cũng khó hiểu được địch, nhưng người gãy tay ba lần sẽ là…

Cụm từ
木乃伊化mù nǎi yī huà

ướp xác; sự ướp xác

Cụm từ
木乃伊mù nǎi yī

xác ướp (thi hài được bảo quản) (từ mượn)

Cụm từ
康乃馨kāng nǎi xīn

hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn)

Cụm từ
康乃狄克Kāng nǎi dí kè

Connecticut, bang của Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
安乃近ān nǎi jìn

analgin (từ mượn)

Cụm từ
吉木乃县Jí mù nǎi xiàn

huyện Tích Mộc Nại hoặc Jiminey nahiyisi ở địa khu A Lạp Thái 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
吉木乃Jí mù nǎi

huyện Jeminay hoặc Jéminey nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ