Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引以为戒引以為戒

yǐn yǐ wéi jiè

引以为戒 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引以为戒 trong tiếng Việt

  1. coi đó là lời cảnh báo (thành ngữ)
  2. rút ra bài học từ một trường hợp kết quả tồi tệ
Tra từ liên quan