Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
底薪

dǐ xīn

底薪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 底薪 trong tiếng Việt

  1. lương cơ bản
  2. lương nền
  3. tầng lương
Tra từ liên quan