Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
店伙

diàn huǒ

店伙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 店伙 trong tiếng Việt

  1. nhân viên cửa hàng
  2. nhân viên quầy
Tra từ liên quan