Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
底阀底閥

dǐ fá

底阀 là gì?

底阀 [dǐ fá] có nghĩa là van đáy; van chân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 底阀 trong tiếng Việt

  1. van đáy
  2. van chân

Cách đọc và ghi nhớ 底阀

底阀 được đọc là dǐ fá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “van đáy; van chân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan