Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市分

shì fēn

市分 là gì?

市分 [shì fēn] có nghĩa là fen (đơn vị độ dài của Trung Quốc bằng ⅓ cm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市分 trong tiếng Việt

fen (đơn vị độ dài của Trung Quốc bằng ⅓ cm)

Cách đọc và ghi nhớ 市分

市分 được đọc là shì fēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “fen (đơn vị độ dài của Trung Quốc bằng ⅓ cm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan