Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴前算后巴前算後

bā qián suàn hòu

巴前算后 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴前算后 trong tiếng Việt

nghĩ ngợi cân nhắc (thành ngữ); suy đi tính lại; xem xét lặp đi lặp lại

Tra từ liên quan