Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “巴前算后”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
巴前算后
bā qián suàn hòu

nghĩ ngợi cân nhắc (thành ngữ); suy đi tính lại; xem xét lặp đi lặp lại

Thành ngữ