Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巨额巨額

jù é

巨额 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巨额 trong tiếng Việt

số tiền lớn; số lượng khổng lồ

Tra từ liên quan