Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
己型肝炎

jǐ xíng gān yán

己型肝炎 là gì?

己型肝炎 [jǐ xíng gān yán] có nghĩa là viêm gan F.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 己型肝炎 trong tiếng Việt

viêm gan F

Cách đọc và ghi nhớ 己型肝炎

己型肝炎 được đọc là jǐ xíng gān yán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viêm gan F”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan