Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
己糖

jǐ táng

己糖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 己糖 trong tiếng Việt

hexose (CH2O)6, monosaccharide với sáu nguyên tử carbon, chẳng hạn như glucose 葡萄糖[pu2 tao5 tang2]

Tra từ liên quan