巨鹿
huyện Julu ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
huyện Julu ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Julu ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
›巨野县Jù yě xiànhuyện Juye ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông
›巨野Jù yěhuyện Juye ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông
›巨䴓jù shī(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây khổng lồ (Sitta magna)
›巨魔jù mó(trò chơi) quái vật; (Internet) kẻ quấy rối
›巨齿鲨jù chǐ shāxem 巨牙鯊|巨牙鲨[ju4 ya2 sha1]
›巨额jù ésố tiền lớn; số lượng khổng lồ
›巨头jù tóuông trùm; đại gia; người chơi lớn (bao gồm công ty, quốc gia, trường học, v.v.); nhân vật quan trọng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.