Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
己酉

jǐ yǒu

己酉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 己酉 trong tiếng Việt

năm thứ bốn mươi sáu F10 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1969 hoặc 2029

Tra từ liên quan