Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cēn

㟥 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 㟥 trong tiếng Việt

  1. không đồng đều
  2. không uniform
Tra từ liên quan