Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cuī

崔 là gì?

[cuī] có nghĩa là (văn học) (núi non) cao vút.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崔 trong tiếng Việt

(văn học) (núi non) cao vút

Cách đọc và ghi nhớ 崔

được đọc là cuī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) (núi non) cao vút”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan