崭 là gì?
崭 [chán] có nghĩa là biến thể của 嶄|崭[chan2].
Nghĩa của từ 崭 trong tiếng Việt
biến thể của 嶄|崭[chan2]
Cách đọc và ghi nhớ 崭
崭 được đọc là chán, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 嶄|崭[chan2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .