Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chá

嵖 là gì?

[chá] có nghĩa là xem 嵖岈山[Cha2 ya2 Shan1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嵖 trong tiếng Việt

xem 嵖岈山[Cha2 ya2 Shan1]

Cách đọc và ghi nhớ 嵖

được đọc là chá, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 嵖岈山[Cha2 ya2 Shan1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan