Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
左顾右盼左顧右盼

zuǒ gù yòu pàn

左顾右盼 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 左顾右盼 trong tiếng Việt

liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh

Tra từ liên quan