左顾右盼左顧右盼 zuǒ gù yòu pàn 左顾右盼 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 左顾右盼 trong tiếng Việt liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan