Kết quả tra từ “左顾右盼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
左顾右盼zuǒ gù yòu pàn
liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh