Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工期

gōng qī

工期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工期 trong tiếng Việt

thời gian dành cho dự án; ngày hoàn thành

Tra từ liên quan