Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

匝 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匝 trong tiếng Việt

biến thể của 匝[za1]

Tra từ liên quan