Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chà

岔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岔 trong tiếng Việt

ngã rẽ; phân nhánh; nhánh trong đường, sông, dãy núi, v.v.; rẽ nhánh; rẽ hướng; lệch; lạc (khỏi con đường); chuyển chủ đề; ngắt lời; xen kẽ (thời gian)

Tra từ liên quan