Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山竹

shān zhú

山竹 là gì?

山竹 [shān zhú] có nghĩa là quả măng cụt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山竹 trong tiếng Việt

quả măng cụt

Cách đọc và ghi nhớ 山竹

山竹 được đọc là shān zhú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quả măng cụt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan