Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屏山

Píng shān

屏山 là gì?

屏山 [Píng shān] có nghĩa là huyện Pingshan ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屏山 trong tiếng Việt

huyện Pingshan ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cách đọc và ghi nhớ 屏山

屏山 được đọc là Píng shān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Pingshan ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan