Kết quả tra từ “屈指可数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屈指可数qū zhǐ - kě shǔ
nghĩa đen: đếm trên đầu ngón tay (thành ngữ); nghĩa bóng: rất ít