Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尖窄

jiān zhǎi

尖窄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尖窄 trong tiếng Việt

nhọn; hẹp lại

Tra từ liên quan