Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尖声啼哭尖聲啼哭

jiān shēng tí kū

尖声啼哭 là gì?

尖声啼哭 [jiān shēng tí kū] có nghĩa là thét lên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尖声啼哭 trong tiếng Việt

thét lên

Cách đọc và ghi nhớ 尖声啼哭

尖声啼哭 được đọc là jiān shēng tí kū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thét lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan