Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小节线小節線

xiǎo jié xiàn

小节线 là gì?

小节线 [xiǎo jié xiàn] có nghĩa là vạch nhịp (nhạc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小节线 trong tiếng Việt

vạch nhịp (nhạc)

Cách đọc và ghi nhớ 小节线

小节线 được đọc là xiǎo jié xiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vạch nhịp (nhạc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan