Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小众小眾

xiǎo zhòng

小众 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小众 trong tiếng Việt

thiểu số của dân số; không theo xu hướng chính (hoạt động, theo đuổi, v.v.); thị trường ngách, v.v

Tra từ liên quan