小众小眾
小众 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 小众 trong tiếng Việt
thiểu số của dân số; không theo xu hướng chính (hoạt động, theo đuổi, v.v.); thị trường ngách, v.v
thiểu số của dân số; không theo xu hướng chính (hoạt động, theo đuổi, v.v.); thị trường ngách, v.v