Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小节小節

xiǎo jié

小节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小节 trong tiếng Việt

vấn đề nhỏ; chuyện vặt; ô nhạc

Tra từ liên quan