Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小洞不堵,大洞受苦”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小洞不堵,大洞受苦xiǎo dòng bù dǔ , dà dòng shòu kǔ

Lỗ nhỏ không bịt, lỗ lớn chịu khổ (thành ngữ); Một mũi khâu đúng lúc cứu chín mũi sau

Thành ngữ