Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对地對地

duì dì

对地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对地 trong tiếng Việt

nhắm vào (ví dụ: tấn công)

Tra từ liên quan