Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对唱對唱

duì chàng

对唱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对唱 trong tiếng Việt

hát đôi; câu đáp lại; trả lời đối đáp

Tra từ liên quan