Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对合對合

duì hé

对合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对合 trong tiếng Việt

lợi nhuận bằng với số tiền đã đầu tư; (toán học) hoán chuyển

Tra từ liên quan