寡人 guǎ rén 寡人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寡人 trong tiếng Việt ta (đại từ ngôi thứ nhất dùng bởi hoàng gia hoặc quý tộc) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan