Kết quả tra từ “富丽堂皇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
富丽堂皇fù lì táng huáng
(thành ngữ) (về nhà cửa, v.v.) nguy nga tráng lệ