Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密合

mì hé

密合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密合 trong tiếng Việt

vừa khít; niêm phong chặt

Tra từ liên quan