Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
容纳容納

róng nà

容纳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 容纳 trong tiếng Việt

chứa; đựng; sắp xếp; chịu đựng (ý kiến khác nhau)

Tra từ liên quan