Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

róng

容 là gì?

[róng] có nghĩa là chứa; chứa đựng; cho phép; khoan dung; diện mạo; vẻ ngoài; net mặt.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 容 trong tiếng Việt

  1. chứa
  2. chứa đựng
  3. cho phép
  4. khoan dung
  5. diện mạo
  6. vẻ ngoài
  7. net mặt

Cách đọc và ghi nhớ 容

được đọc là róng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứa; chứa đựng; cho phép; khoan dung; diện mạo; vẻ ngoài; net mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan