Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家私

jiā sī

家私 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家私 trong tiếng Việt

tài sản gia đình; của cải gia đình

Tra từ liên quan