家臣 là gì?
家臣 [jiā chén] có nghĩa là quan cố vấn của vua hoặc lãnh chúa phong kiến; kẻ tay sai.
Nghĩa của từ 家臣 trong tiếng Việt
- quan cố vấn của vua hoặc lãnh chúa phong kiến
- kẻ tay sai
Cách đọc và ghi nhớ 家臣
家臣 được đọc là jiā chén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quan cố vấn của vua hoặc lãnh chúa phong kiến; kẻ tay sai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .