Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家臣

jiā chén

家臣 là gì?

家臣 [jiā chén] có nghĩa là quan cố vấn của vua hoặc lãnh chúa phong kiến; kẻ tay sai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家臣 trong tiếng Việt

  1. quan cố vấn của vua hoặc lãnh chúa phong kiến
  2. kẻ tay sai

Cách đọc và ghi nhớ 家臣

家臣 được đọc là jiā chén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quan cố vấn của vua hoặc lãnh chúa phong kiến; kẻ tay sai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan