家计家計
家计 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 家计 trong tiếng Việt
kế sinh nhai của gia đình; tình hình kinh tế của một hộ gia đình; tài sản gia đình
kế sinh nhai của gia đình; tình hình kinh tế của một hộ gia đình; tài sản gia đình