Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客源

kè yuán

客源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客源 trong tiếng Việt

nguồn khách hàng

Tra từ liên quan