Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定制定製

dìng zhì

定制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定制 trong tiếng Việt

đặt làm riêng; làm theo yêu cầu; đặt làm theo yêu cầu

Tra từ liên quan