Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定能

dìng néng

定能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定能 trong tiếng Việt

nhất định có thể (làm gì đó)

Tra từ liên quan