Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定型

dìng xíng

定型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定型 trong tiếng Việt

hoàn thiện (một thiết kế, v.v.); rập khuôn; uốn tóc vĩnh viễn hoặc làm xoăn (làm tóc)

Tra từ liên quan