定型
定型 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 定型 trong tiếng Việt
hoàn thiện (một thiết kế, v.v.); rập khuôn; uốn tóc vĩnh viễn hoặc làm xoăn (làm tóc)
hoàn thiện (một thiết kế, v.v.); rập khuôn; uốn tóc vĩnh viễn hoặc làm xoăn (làm tóc)