察 chá 察 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 察 trong tiếng Việt kiểm tra; hỏi han; quan sát; kiểm duyệt; xem xét; rõ ràng; rõ rệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan