Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cháng

嫦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嫦 trong tiếng Việt

dùng trong 嫦娥[Chang2e2]; dùng trong tên nữ

Tra từ liên quan