Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嬉游嬉遊

xī yóu

嬉游 là gì?

嬉游 [xī yóu] có nghĩa là giải trí; tận hưởng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嬉游 trong tiếng Việt

  1. giải trí
  2. tận hưởng

Cách đọc và ghi nhớ 嬉游

嬉游 được đọc là xī yóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giải trí; tận hưởng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan