Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
媒妁

méi shuò

媒妁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 媒妁 trong tiếng Việt

người mai mối; trung gian (hôn nhân)

Tra từ liên quan